水冷處理 thủy lãnh xử lí Hán Việt: thủy lãnh xử lí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 冷 (lãnh) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtthủy lãnh xử líCấu tạo水 + 冷 + 處 + 理 · thủy + lãnh + xử + lí nghĩa thành phần: thủy + lãnh + xử + lí Nghĩa EngCihui hydrocooling