水准测量
thủy chuẩn trắc lượng
Hán Việt: thủy chuẩn trắc lượng · Pinyin: shuǐ zhǔn cè liáng
Tổng quan
指利用量測儀器來量度地表、地物海拔高度。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đo cao độ
- Google Alex v6 đo độ cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指利用量測儀器來量度地表、地物海拔高度。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi leveling
Eng
- JMdict leveling
- JMdict levelling
- Cihui leveling
- Tần suất từ leveling
Đức
- Handedict Nivellierung
ja
- JMdict 水準測量(すいじゅんそくりょう)