水準測量

shuǐ zhǔn cè liáng thủy chuẩn trắc lượng

Hán Việt: thủy chuẩn trắc lượng · Pinyin: shuǐ zhǔn cè liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chuẩn) + (trắc) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指利用量測儀器來量度地表、地物海拔高度。

Eng

  • Cihui leveling

ja

  • JMdict leveling|levelling