水凈鵝飛

shuǐ jìng é fēi thủy tịnh nga phi

Hán Việt: thủy tịnh nga phi · Pinyin: shuǐ jìng é fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tịnh) + (nga) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水尽鹅飞"。