水利資源
thủy lợi tư nguyên
Hán Việt: thủy lợi tư nguyên · Pinyin: shuǐ lì zī yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可供應用的天然水流資源。如河川、湖泊、潮汐等。
Eng
- Cihui 水利資源 huǐlì zīyuán n. water power resources
Hán Việt: thủy lợi tư nguyên · Pinyin: shuǐ lì zī yuán