水力壓裂

shuǐ lì yā liè thủy lực áp liệt

Hán Việt: thủy lực áp liệt · Pinyin: shuǐ lì yā liè

Tổng quan

khoan phá thuỷ lực | chia tách thuỷ lực

Cấu tạo: (thủy) + (lực) + (áp) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoan phá thuỷ lực | chia tách thuỷ lực

Eng

  • CC-CEDICT hydraulic fracturing|fracking
  • Cihui hydraulic fracturing/fracking