水力帝國 shuǐ lì dì guó · thủy lực đế quốc Hán Việt: thủy lực đế quốc · Pinyin: shuǐ lì dì guó Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinshuǐ lì dì guóHán Việtthủy lực đế quốcCấu tạo水 + 力 + 帝 + 國 · thủy + lực + đế + quốc nghĩa thành phần: thủy + lực + đế + quốc