水力挖土 thủy lực oạt thổ Hán Việt: thủy lực oạt thổ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 挖 (oạt) + 土 (thổ)Hán Việtthủy lực oạt thổCấu tạo水 + 力 + 挖 + 土 · thủy + lực + oạt + thổ nghĩa thành phần: thủy + lực + oạt + thổ Nghĩa EngCihui hydraulicking