水力旋風器
thủy lực toàn phong khí
Hán Việt: thủy lực toàn phong khí
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 旋 (toàn) + 風 (phong) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydracyclone
Hán Việt: thủy lực toàn phong khí
Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 旋 (toàn) + 風 (phong) + 器 (khí)