水力磨坊 shuǐlì mòfāng · thủy lực ma phường Hán Việt: thủy lực ma phường · Pinyin: shuǐlì mòfāng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 磨 (ma) + 坊 (phường)Pinyinshuǐlì mòfāngHán Việtthủy lực ma phườngCấu tạo水 + 力 + 磨 + 坊 · thủy + lực + ma + phường nghĩa thành phần: thủy + lực + ma + phường Nghĩa EngCihui watermill