水力運輸 thủy lực vận thâu Hán Việt: thủy lực vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việtthủy lực vận thâuCấu tạo水 + 力 + 運 + 輸 · thủy + lực + vận + thâu nghĩa thành phần: thủy + lực + vận + thâu Nghĩa EngCihui hydrotransport