水力採煤 thủy lực thải môi Hán Việt: thủy lực thải môi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 採 (thải) + 煤 (môi)Hán Việtthủy lực thải môiCấu tạo水 + 力 + 採 + 煤 · thủy + lực + thải + môi nghĩa thành phần: thủy + lực + thải + môi Nghĩa EngCihui 水力采煤 huǐlì cǎiméi n. hydraulic coal mining