水動力地 thủy động lực địa Hán Việt: thủy động lực địa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 動 (động) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtthủy động lực địaCấu tạo水 + 動 + 力 + 地 · thủy + động + lực + địa nghĩa thành phần: thủy + động + lực + địa Nghĩa EngCihui hydrodynamically