水北山人

shuǐ běi shān rén thủy bắc san nhân

Hán Việt: thủy bắc san nhân · Pinyin: shuǐ běi shān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bắc) + (san) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐石洪的别号。石洪曾隐居十余年,后仍出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐石洪的别号。石洪曾隐居十余年,后仍出仕。