水印木刻

thủy ấn mộc khắc

Hán Việt: thủy ấn mộc khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ấn) + (mộc) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水印木刻 huǐyìn mùkè n. watercolor block printing