水壓線圈 thủy áp tuyến quyển Hán Việt: thủy áp tuyến quyển Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)Hán Việtthủy áp tuyến quyểnCấu tạo水 + 壓 + 線 + 圈 · thủy + áp + tuyến + quyển nghĩa thành phần: thủy + áp + tuyến + quyển Nghĩa EngCihui piezograph