水壓試驗 thủy áp thí nghiệm Hán Việt: thủy áp thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthủy áp thí nghiệmCấu tạo水 + 壓 + 試 + 驗 · thủy + áp + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thủy + áp + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui hydrotest