水原三星 shuǐ yuán sān xīng · thủy nguyên tam tinh Hán Việt: thủy nguyên tam tinh · Pinyin: shuǐ yuán sān xīng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 原 (nguyên) + 三 (tam) + 星 (tinh)Pinyinshuǐ yuán sān xīngHán Việtthủy nguyên tam tinhCấu tạo水 + 原 + 三 + 星 · thủy + nguyên + tam + tinh nghĩa thành phần: thủy + nguyên + tam + tinh