水口乡

shuǐ kǒu xiāngthủy khẩu hương

Hán Việt: thủy khẩu hương · Pinyin: shuǐ kǒu xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 口 (khẩu) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hương Shuikou

Đức

  • Handedict Gemeinde Shuikou (Kreis Changxing, Provinz Zhejiang, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水口 · 水口水电站