水口水電站

shuǐ kǒu shuǐ diàn zhàn thủy khẩu thủy điện trạm

Hán Việt: thủy khẩu thủy điện trạm · Pinyin: shuǐ kǒu shuǐ diàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khẩu) + (thủy) + (điện) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闽江流域最大的水电站。在福建境内闽江中游古田溪汇入处附近。装机容量140万千瓦。年发电量495亿千瓦小时,1995年建成。