水合能力 thủy hợp năng lực Hán Việt: thủy hợp năng lực Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 合 (hợp) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtthủy hợp năng lựcCấu tạo水 + 合 + 能 + 力 · thủy + hợp + năng + lực nghĩa thành phần: thủy + hợp + năng + lực Nghĩa EngCihui hydratability