水基性礬 thủy cơ tính phàn Hán Việt: thủy cơ tính phàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 基 (cơ) + 性 (tính) + 礬 (phàn)Hán Việtthủy cơ tính phànCấu tạo水 + 基 + 性 + 礬 · thủy + cơ + tính + phàn nghĩa thành phần: thủy + cơ + tính + phàn Nghĩa EngCihui hydrobasaluminite