水塘和尚 thủy đường hòa thượng Hán Việt: thủy đường hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 塘 (đường) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtthủy đường hòa thượngCấu tạo水 + 塘 + 和 + 尚 · thủy + đường + hòa + thượng nghĩa thành phần: thủy + đường + hòa + thượng