水墨平衡 shuǐ mò píng héng · thủy mặc bình hành Hán Việt: thủy mặc bình hành · Pinyin: shuǐ mò píng héng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 墨 (mặc) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinshuǐ mò píng héngHán Việtthủy mặc bình hànhCấu tạo水 + 墨 + 平 + 衡 · thủy + mặc + bình + hành nghĩa thành phần: thủy + mặc + bình + hành