水復山重 shuǐ fù shān chóng · thủy phục san trọng Hán Việt: thủy phục san trọng · Pinyin: shuǐ fù shān chóng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 復 (phục) + 山 (san) + 重 (trọng)Pinyinshuǐ fù shān chóngHán Việtthủy phục san trọngCấu tạo水 + 復 + 山 + 重 · thủy + phục + san + trọng nghĩa thành phần: thủy + phục + san + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻无路可走,陷入绝境。