水宿山行

shuǐ xiǔ shān xíng thủy túc san hành

Hán Việt: thủy túc san hành · Pinyin: shuǐ xiǔ shān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + 宿 (túc) + (san) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜宿于水,日行于山。形容长途跋涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜宿于水,日行于山。形容长途跋涉。