水盡鵝飛

shuǐ jìn é fēi thủy tận nga phi

Hán Việt: thủy tận nga phi · Pinyin: shuǐ jìn é fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tận) + (nga) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水干涸,鹅飞走。比喻恩情断绝,各走各的路。也比喻精光,一点儿也不剩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻利尽交绝。 2.比喻民穷财尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恩情断绝,各走各的路。也比喻精光,一点儿也不剩。