水平投影 shuǐ píng tóu yǐng · thủy bình đầu ảnh Hán Việt: thủy bình đầu ảnh · Pinyin: shuǐ píng tóu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Pinyinshuǐ píng tóu yǐngHán Việtthủy bình đầu ảnhCấu tạo水 + 平 + 投 + 影 · thủy + bình + đầu + ảnh nghĩa thành phần: thủy + bình + đầu + ảnh