水平控制 shuǐ píng kòng zhì · thủy bình khống chế Hán Việt: thủy bình khống chế · Pinyin: shuǐ píng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinshuǐ píng kòng zhìHán Việtthủy bình khống chếCấu tạo水 + 平 + 控 + 制 · thủy + bình + khống + chế nghĩa thành phần: thủy + bình + khống + chế