水平測試 thủy bình trắc thí Hán Việt: thủy bình trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtthủy bình trắc thíCấu tạo水 + 平 + 測 + 試 · thủy + bình + trắc + thí nghĩa thành phần: thủy + bình + trắc + thí Nghĩa EngCihui 水平測試 huǐpíng cèshì n. <lg.> proficiency test