水平眼钻车 thủy bình nhãn toản xa Hán Việt: thủy bình nhãn toản xa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 眼 (nhãn) + 鑽 (toản) + 車 (xa)Hán Việtthủy bình nhãn toản xaTừ loạidanhCấu tạo水 + 平 + 眼 + 鑽 + 車 · thủy + bình + nhãn + toản + xa nghĩa thành phần: thủy + bình + nhãn + toản + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy khoan ngangMainlandKaggle Zh-Vi stripborerEngCihui stripborer Từ liên quan Gần nghĩa水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 水平地带性 · 水平渐近线 · 水平滚动条