水平眼鑽車 thủy bình nhãn toản xa Hán Việt: thủy bình nhãn toản xa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 眼 (nhãn) + 鑽 (toản) + 車 (xa)Hán Việtthủy bình nhãn toản xaCấu tạo水 + 平 + 眼 + 鑽 + 車 · thủy + bình + nhãn + toản + xa nghĩa thành phần: thủy + bình + nhãn + toản + xa Nghĩa EngCihui stripborer