水平线上地

shuǐ píng xiàn shàng dethủy bình tuyến thượng địa

Hán Việt: thủy bình tuyến thượng địa · Pinyin: shuǐ píng xiàn shàng de

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm

Đức

  • Handedict liegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 水平地带性 · 水平渐近线 · 水平滚动条