水平地带性

shuǐ píng dì dài xìngthủy bình địa đái tính

Hán Việt: thủy bình địa đái tính · Pinyin: shuǐ píng dì dài xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

经度地带性和纬度地带性的合称。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 地 (địa) + 帶 (đái) + 性 (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经度地带性和纬度地带性的合称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 水平渐近线 · 水平滚动条 · 水平眼钻车