水平漸近線

shuǐ píng jiàn jìn xiàn thủy bình tiệm cận tuyến

Hán Việt: thủy bình tiệm cận tuyến · Pinyin: shuǐ píng jiàn jìn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (tiệm) + (cận) + (tuyến)