水平渐近线
thủy bình tiệm cận tuyến
Hán Việt: thủy bình tiệm cận tuyến · Pinyin: shuǐ píng jiàn jìn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 漸 (tiệm) + 近 (cận) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiệm cận ngang
Đức
- Handedict horizontale Asymptote (S, Math)