水平翻轉 thủy bình phiên chuyển Hán Việt: thủy bình phiên chuyển Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 翻 (phiên) + 轉 (chuyển)Hán Việtthủy bình phiên chuyểnCấu tạo水 + 平 + 翻 + 轉 · thủy + bình + phiên + chuyển nghĩa thành phần: thủy + bình + phiên + chuyển Nghĩa EngCihui Flip Horizontal