水平轟炸

thủy bình oanh tạc

Hán Việt: thủy bình oanh tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (oanh) + (tạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水平轟炸 huǐpíng hōngzhà n. <mil.> horizontal/level bombing