水平飛行

thủy bình phi hành

Hán Việt: thủy bình phi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (bình) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水平飛行 huǐpíng fēixíng n. horizontal/level flight

ja

  • JMdict level flight