水底世界 shuǐ dǐ shì jiè · thủy để thế giới Hán Việt: thủy để thế giới · Pinyin: shuǐ dǐ shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 底 (để) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinshuǐ dǐ shì jièHán Việtthủy để thế giớiCấu tạo水 + 底 + 世 + 界 · thủy + để + thế + giới nghĩa thành phần: thủy + để + thế + giới