水底撈針

shuǐ dǐ lāo zhēn thủy để lao châm

Hán Việt: thủy để lao châm · Pinyin: shuǐ dǐ lāo zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (lao) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在水底下捞一根针。形容很难找到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻希望极少。