水底電纜

thủy để điện lãm

Hán Việt: thủy để điện lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (điện) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水底電纜 huǐdǐ diànlǎn n. submarine cable M:¹tiáo