水底相機

shuǐ dǐ xiàng jī thủy để tương ki

Hán Việt: thủy để tương ki · Pinyin: shuǐ dǐ xiàng jī

Tổng quan

máy ảnh dưới nước

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (tương) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ảnh dưới nước

Eng

  • CC-CEDICT underwater camera
  • Cihui underwater camera