水彩畫家

thủy thải họa gia

Hán Việt: thủy thải họa gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thải) + (họa) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水彩畫家 huǐcǎi huàjiā n. watercolorist