水徑不深 shuǐ jìng bù shēn · thủy kính bất thâm Hán Việt: thủy kính bất thâm · Pinyin: shuǐ jìng bù shēn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 徑 (kính) + 不 (bất) + 深 (thâm)Pinyinshuǐ jìng bù shēnHán Việtthủy kính bất thâmCấu tạo水 + 徑 + 不 + 深 · thủy + kính + bất + thâm nghĩa thành phần: thủy + kính + bất + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 径:直,直往。水流很急的地方,水则不会深。