水徑不深

shuǐ jìng bù shēn thủy kính bất thâm

Hán Việt: thủy kính bất thâm · Pinyin: shuǐ jìng bù shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (kính) + (bất) + (thâm)