水性多尿 thủy tính đa niệu Hán Việt: thủy tính đa niệu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 多 (đa) + 尿 (niệu)Hán Việtthủy tính đa niệuCấu tạo水 + 性 + 多 + 尿 · thủy + tính + đa + niệu nghĩa thành phần: thủy + tính + đa + niệu Nghĩa EngCihui hydrodiuresis