水性隨邪 shuǐ xìng suí xié · thủy tính tùy tà Hán Việt: thủy tính tùy tà · Pinyin: shuǐ xìng suí xié Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 隨 (tùy) + 邪 (tà)Pinyinshuǐ xìng suí xiéHán Việtthủy tính tùy tàCấu tạo水 + 性 + 隨 + 邪 · thủy + tính + tùy + tà nghĩa thành phần: thủy + tính + tùy + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有主见,不正派。