水性隨邪
thủy tính tùy tà
Hán Việt: thủy tính tùy tà · Pinyin: shuǐ xìng suí xié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容性情軟弱,沒有主見。元.關漢卿《哭存笑》第三折:「枉了他那眠霜臥雪,阿媽他水性隨邪。」
Hán Việt: thủy tính tùy tà · Pinyin: shuǐ xìng suí xié