水息不通

shuǐ xí bù tōng thủy tức bất thông

Hán Việt: thủy tức bất thông · Pinyin: shuǐ xí bù tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tức) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「水泄不通」。見「水泄不通」條。01.《西遊記》第七七回:「只見那過去、未來、見在的三尊佛像與五百阿羅漢、三千揭諦神,佈散左右,把那三個妖王圍住,水息不通。」