水懦民玩

shuǐ nuò mín wán thủy nọa dân ngoạn

Hán Việt: thủy nọa dân ngoạn · Pinyin: shuǐ nuò mín wán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nọa) + (dân) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懦:怯懦,软弱;玩:轻视。比喻法令、政策过宽,百姓就会轻视,不遵守,以至犯罪。