水成作用 thủy thành tác dụng Hán Việt: thủy thành tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 成 (thành) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthủy thành tác dụngCấu tạo水 + 成 + 作 + 用 · thủy + thành + tác + dụng nghĩa thành phần: thủy + thành + tác + dụng Nghĩa EngCihui hydatogenesis