水手生活 thủy thủ sanh hoạt Hán Việt: thủy thủ sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtthủy thủ sanh hoạtCấu tạo水 + 手 + 生 + 活 · thủy + thủ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: thủy + thủ + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui sailoring