水手生活

thủy thủ sanh hoạt

Hán Việt: thủy thủ sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc sống thủy thủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sailoring

Eng

  • Cihui sailoring

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式 · 生活水平